angelica sylvestris

angelica sylvestris

A cluster of Angelica sylvestris grows near a forest stream.

Định nghĩa

Danh từ: cây bạch chỉ rừng (danh pháp khoa học: Angelica sylvestris) một loại thảo mộc châu Âu, kép hoa màu trắng. Loài cây này cũng xuất hiện tự nhiênĐảo Cape Breton (Canada).

dụ sử dụng
  • (Cây bạch chỉ rừng thường được tìm thấycác đồng cỏ ẩm ướt dọc theo bờ sông.)
  • (Hoa màu trắng của cây bạch chỉ rừng nở vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angelica sylvestris as a medicinal herb": cây bạch chỉ rừng được dùng làm thảo dược.

    • In traditional herbalism, angelica sylvestris is used for digestive ailments. (Trong y học thảo dược truyền thống, cây bạch chỉ rừng được dùng để chữa các bệnh về tiêu hóa.)
  • "angelica sylvestris in ecological studies": cây bạch chỉ rừng trong nghiên cứu sinh thái.

    • Angelica sylvestris is an indicator species for wetland habitats. (Cây bạch chỉ rừng loài chỉ thị cho môi trường sống đất ngập nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelica (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài tương tự, như (bạch chỉ châu Âu).
  • Sylvestris (tính từ): nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa "mọc trong rừng" hoặc "hoang dã".
    • The term "sylvestris" distinguishes wild species from cultivated ones. (Thuật ngữ "sylvestris" phân biệt các loài hoang dã với các loài được trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild angelica: tên gọi thông thường của trong tiếng Anh.
  • Forest angelica: tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống rừng của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Angelica sylvestris extract: chiết xuất từ cây bạch chỉ rừng.

    • The angelica sylvestris extract is used in some cosmetic products. (Chiết xuất từ cây bạch chỉ rừng được dùng trong một số sản phẩm mỹ phẩm.)
  • Angelica sylvestris population: quần thể cây bạch chỉ rừng.

    • The angelica sylvestris population has declined due to habitat loss. (Quần thể cây bạch chỉ rừng đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • "As common as angelica sylvestris": so sánh với sự phổ biến của loài cây này trong tự nhiên.
    • In some regions, wild carrots are as common as angelica sylvestris. (Ở một số vùng, cà rốt dại phổ biến như cây bạch chỉ rừng.)